Chuyển đổi 0.1 XDR sang VET
Chuyển đổi 0.1 XDR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:46, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01652383 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.438.561 XDR. VeChain giảm -4.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
49,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:46 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01652383 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01652383 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights

VET
XDR
0.01
VET
0,00016524
XDR
0.1
VET
0,00165238
XDR
1
VET
0,01652383
XDR
2
VET
0,03304766
XDR
3
VET
0,04957149
XDR
5
VET
0,08261915
XDR
10
VET
0,16523830
XDR
20
VET
0,33047660
XDR
25
VET
0,41309575
XDR
50
VET
0,82619150
XDR
100
VET
1,652383
XDR
250
VET
4,130958
XDR
500
VET
8,261915
XDR
1000
VET
16,5238
XDR
2500
VET
41,3096
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR

VET
0.01
XDR
0,60518657
VET
0.1
XDR
6,051866
VET
1
XDR
60,5187
VET
2
XDR
121,037
VET
3
XDR
181,556
VET
5
XDR
302,593
VET
10
XDR
605,187
VET
20
XDR
1.210,373
VET
25
XDR
1.512,966
VET
50
XDR
3.025,933
VET
100
XDR
6.051,866
VET
250
XDR
15.129,664
VET
500
XDR
30.259,328
VET
1000
XDR
60.518,657
VET
2500
XDR
151.296,642
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 01:46:05 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC