Chuyển đổi 500 XDR sang VET
Chuyển đổi 500 XDR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00826867 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.256.166 XDR. VeChain giảm -2.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
713,22 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:39 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00826867 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00826867 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00008269
XDR
0.1
VET
0,00082687
XDR
1
VET
0,00826867
XDR
2
VET
0,01653734
XDR
3
VET
0,02480601
XDR
5
VET
0,04134335
XDR
10
VET
0,08268670
XDR
20
VET
0,16537340
XDR
25
VET
0,20671675
XDR
50
VET
0,41343350
XDR
100
VET
0,82686700
XDR
250
VET
2,067168
XDR
500
VET
4,134335
XDR
1000
VET
8,268670
XDR
2500
VET
20,6717
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,209384
VET
0.1
XDR
12,0938
VET
1
XDR
120,938
VET
2
XDR
241,877
VET
3
XDR
362,815
VET
5
XDR
604,692
VET
10
XDR
1.209,384
VET
20
XDR
2.418,769
VET
25
XDR
3.023,461
VET
50
XDR
6.046,922
VET
100
XDR
12.093,843
VET
250
XDR
30.234,608
VET
500
XDR
60.469,217
VET
1000
XDR
120.938,434
VET
2500
XDR
302.346,085
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 18:39:06 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC