Chuyển đổi 10 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 10 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,313 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,312912 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 715.611.755 XLM. NEAR Protocol giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.26%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.568.387 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.568.368 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
9,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
715,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:39 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 73.12912 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,312912 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07312912
XLM
0.1
NEAR
0,73129120
XLM
1
NEAR
7,312912
XLM
2
NEAR
14,6258
XLM
3
NEAR
21,9387
XLM
5
NEAR
36,5646
XLM
10
NEAR
73,1291
XLM
20
NEAR
146,258
XLM
25
NEAR
182,823
XLM
50
NEAR
365,646
XLM
100
NEAR
731,291
XLM
250
NEAR
1.828,228
XLM
500
NEAR
3.656,456
XLM
1000
NEAR
7.312,912
XLM
2500
NEAR
18.282,28
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00136744
NEAR
0.1
XLM
0,01367444
NEAR
1
XLM
0,13674443
NEAR
2
XLM
0,27348886
NEAR
3
XLM
0,41023330
NEAR
5
XLM
0,68372216
NEAR
10
XLM
1,367444
NEAR
20
XLM
2,734889
NEAR
25
XLM
3,418611
NEAR
50
XLM
6,837222
NEAR
100
XLM
13,6744
NEAR
250
XLM
34,1861
NEAR
500
XLM
68,3722
NEAR
1000
XLM
136,744
NEAR
2500
XLM
341,861
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 07:39:21 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC