Chuyển đổi 10 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 10 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,569 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:30, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,568606 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.018.227.436 XLM. NEAR Protocol giảm -1.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.64%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
11,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
1,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:30 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 95.68606000000001 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,568606 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar

NEAR

XLM
0.01
NEAR
0,09568606
XLM
0.1
NEAR
0,95686060
XLM
1
NEAR
9,568606
XLM
2
NEAR
19,1372
XLM
3
NEAR
28,7058
XLM
5
NEAR
47,8430
XLM
10
NEAR
95,6861
XLM
20
NEAR
191,372
XLM
25
NEAR
239,215
XLM
50
NEAR
478,430
XLM
100
NEAR
956,861
XLM
250
NEAR
2.392,152
XLM
500
NEAR
4.784,303
XLM
1000
NEAR
9.568,606
XLM
2500
NEAR
23.921,515
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol

XLM

NEAR
0.01
XLM
0,00104508
NEAR
0.1
XLM
0,01045084
NEAR
1
XLM
0,10450843
NEAR
2
XLM
0,20901686
NEAR
3
XLM
0,31352529
NEAR
5
XLM
0,52254216
NEAR
10
XLM
1,045084
NEAR
20
XLM
2,090169
NEAR
25
XLM
2,612711
NEAR
50
XLM
5,225422
NEAR
100
XLM
10,4508
NEAR
250
XLM
26,1271
NEAR
500
XLM
52,2542
NEAR
1000
XLM
104,508
NEAR
2500
XLM
261,271
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 21:30:51 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC