Chuyển đổi 1000 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 1000 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,369 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:31, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,368905 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.109.249.710 XLM. NEAR Protocol tăng +4.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.17%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.348 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.335 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
9,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:31 , việc chuyển đổi 1000 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7368.905 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,368905 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07368905
XLM
0.1
NEAR
0,73689050
XLM
1
NEAR
7,368905
XLM
2
NEAR
14,7378
XLM
3
NEAR
22,1067
XLM
5
NEAR
36,8445
XLM
10
NEAR
73,6891
XLM
20
NEAR
147,378
XLM
25
NEAR
184,223
XLM
50
NEAR
368,445
XLM
100
NEAR
736,891
XLM
250
NEAR
1.842,226
XLM
500
NEAR
3.684,453
XLM
1000
NEAR
7.368,905
XLM
2500
NEAR
18.422,263
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00135705
NEAR
0.1
XLM
0,01357054
NEAR
1
XLM
0,13570537
NEAR
2
XLM
0,27141075
NEAR
3
XLM
0,40711612
NEAR
5
XLM
0,67852686
NEAR
10
XLM
1,357054
NEAR
20
XLM
2,714107
NEAR
25
XLM
3,392634
NEAR
50
XLM
6,785269
NEAR
100
XLM
13,5705
NEAR
250
XLM
33,9263
NEAR
500
XLM
67,8527
NEAR
1000
XLM
135,705
NEAR
2500
XLM
339,263
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 07:31:21 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC