Chuyển đổi 2500 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 2500 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,578 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:31, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,578209 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 768.957.708 XLM. NEAR Protocol giảm -0.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.26%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.263.880 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
11,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
768,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:31 , việc chuyển đổi 2500 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 23945.5225 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,578209 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar

NEAR

XLM
0.01
NEAR
0,09578209
XLM
0.1
NEAR
0,95782090
XLM
1
NEAR
9,578209
XLM
2
NEAR
19,1564
XLM
3
NEAR
28,7346
XLM
5
NEAR
47,8910
XLM
10
NEAR
95,7821
XLM
20
NEAR
191,564
XLM
25
NEAR
239,455
XLM
50
NEAR
478,910
XLM
100
NEAR
957,821
XLM
250
NEAR
2.394,552
XLM
500
NEAR
4.789,104
XLM
1000
NEAR
9.578,209
XLM
2500
NEAR
23.945,523
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol

XLM

NEAR
0.01
XLM
0,00104404
NEAR
0.1
XLM
0,01044037
NEAR
1
XLM
0,10440365
NEAR
2
XLM
0,20880730
NEAR
3
XLM
0,31321096
NEAR
5
XLM
0,52201826
NEAR
10
XLM
1,044037
NEAR
20
XLM
2,088073
NEAR
25
XLM
2,610091
NEAR
50
XLM
5,220183
NEAR
100
XLM
10,4404
NEAR
250
XLM
26,1009
NEAR
500
XLM
52,2018
NEAR
1000
XLM
104,404
NEAR
2500
XLM
261,009
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 03:31:27 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC