Chuyển đổi 2500 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 2500 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,517 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,516993 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 812.467.919 XLM. NEAR Protocol tăng +2.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.24%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.697.964 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.697.993 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
9,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
812,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:01 , việc chuyển đổi 2500 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18792.482500000002 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,516993 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07516993
XLM
0.1
NEAR
0,75169930
XLM
1
NEAR
7,516993
XLM
2
NEAR
15,0340
XLM
3
NEAR
22,5510
XLM
5
NEAR
37,5850
XLM
10
NEAR
75,1699
XLM
20
NEAR
150,340
XLM
25
NEAR
187,925
XLM
50
NEAR
375,850
XLM
100
NEAR
751,699
XLM
250
NEAR
1.879,248
XLM
500
NEAR
3.758,497
XLM
1000
NEAR
7.516,993
XLM
2500
NEAR
18.792,483
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00133032
NEAR
0.1
XLM
0,01330319
NEAR
1
XLM
0,13303192
NEAR
2
XLM
0,26606384
NEAR
3
XLM
0,39909576
NEAR
5
XLM
0,66515959
NEAR
10
XLM
1,330319
NEAR
20
XLM
2,660638
NEAR
25
XLM
3,325798
NEAR
50
XLM
6,651596
NEAR
100
XLM
13,3032
NEAR
250
XLM
33,2580
NEAR
500
XLM
66,5160
NEAR
1000
XLM
133,032
NEAR
2500
XLM
332,580
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 21:01:21 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC