Chuyển đổi 500 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 500 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,435 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:44, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,434747 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 709.844.374 XLM. NEAR Protocol tăng +1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.17%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.724.018 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.723.965 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
9,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
709,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:44 , việc chuyển đổi 500 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3717.3734999999997 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,434747 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07434747
XLM
0.1
NEAR
0,74347470
XLM
1
NEAR
7,434747
XLM
2
NEAR
14,8695
XLM
3
NEAR
22,3042
XLM
5
NEAR
37,1737
XLM
10
NEAR
74,3475
XLM
20
NEAR
148,695
XLM
25
NEAR
185,869
XLM
50
NEAR
371,737
XLM
100
NEAR
743,475
XLM
250
NEAR
1.858,687
XLM
500
NEAR
3.717,373
XLM
1000
NEAR
7.434,747
XLM
2500
NEAR
18.586,868
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00134504
NEAR
0.1
XLM
0,01345036
NEAR
1
XLM
0,13450357
NEAR
2
XLM
0,26900714
NEAR
3
XLM
0,40351070
NEAR
5
XLM
0,67251784
NEAR
10
XLM
1,345036
NEAR
20
XLM
2,690071
NEAR
25
XLM
3,362589
NEAR
50
XLM
6,725178
NEAR
100
XLM
13,4504
NEAR
250
XLM
33,6259
NEAR
500
XLM
67,2518
NEAR
1000
XLM
134,504
NEAR
2500
XLM
336,259
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 08:44:53 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC