Chuyển đổi 0.01 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,33 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:59, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,330289 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 776.274.525 XLM. NEAR Protocol giảm -0.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.11%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.619.854 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.619.805 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
9,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
776,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:59 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07330289 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,330289 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07330289
XLM
0.1
NEAR
0,73302890
XLM
1
NEAR
7,330289
XLM
2
NEAR
14,6606
XLM
3
NEAR
21,9909
XLM
5
NEAR
36,6514
XLM
10
NEAR
73,3029
XLM
20
NEAR
146,606
XLM
25
NEAR
183,257
XLM
50
NEAR
366,514
XLM
100
NEAR
733,029
XLM
250
NEAR
1.832,572
XLM
500
NEAR
3.665,145
XLM
1000
NEAR
7.330,289
XLM
2500
NEAR
18.325,723
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00136420
NEAR
0.1
XLM
0,01364203
NEAR
1
XLM
0,13642027
NEAR
2
XLM
0,27284054
NEAR
3
XLM
0,40926081
NEAR
5
XLM
0,68210135
NEAR
10
XLM
1,364203
NEAR
20
XLM
2,728405
NEAR
25
XLM
3,410507
NEAR
50
XLM
6,821013
NEAR
100
XLM
13,6420
NEAR
250
XLM
34,1051
NEAR
500
XLM
68,2101
NEAR
1000
XLM
136,420
NEAR
2500
XLM
341,051
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 04:59:46 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC