Chuyển đổi 250 XLM sang NEAR
Chuyển đổi 250 XLM sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,628 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:37, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,628367 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.024.615.247 XLM. NEAR Protocol giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.20%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.976 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
11,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
1,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:37 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.628367 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,628367 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar

NEAR

XLM
0.01
NEAR
0,09628367
XLM
0.1
NEAR
0,96283670
XLM
1
NEAR
9,628367
XLM
2
NEAR
19,2567
XLM
3
NEAR
28,8851
XLM
5
NEAR
48,1418
XLM
10
NEAR
96,2837
XLM
20
NEAR
192,567
XLM
25
NEAR
240,709
XLM
50
NEAR
481,418
XLM
100
NEAR
962,837
XLM
250
NEAR
2.407,092
XLM
500
NEAR
4.814,184
XLM
1000
NEAR
9.628,367
XLM
2500
NEAR
24.070,918
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol

XLM

NEAR
0.01
XLM
0,00103860
NEAR
0.1
XLM
0,01038598
NEAR
1
XLM
0,10385977
NEAR
2
XLM
0,20771954
NEAR
3
XLM
0,31157932
NEAR
5
XLM
0,51929886
NEAR
10
XLM
1,038598
NEAR
20
XLM
2,077195
NEAR
25
XLM
2,596494
NEAR
50
XLM
5,192989
NEAR
100
XLM
10,3860
NEAR
250
XLM
25,9649
NEAR
500
XLM
51,9299
NEAR
1000
XLM
103,860
NEAR
2500
XLM
259,649
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 03:37:10 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC