Chuyển đổi 5 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 5 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,479 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:33, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,479268 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.132.720.021 XLM. NEAR Protocol giảm -1.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.74%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
11,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
1,13 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:33 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 47.396339999999995 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,479268 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar

NEAR

XLM
0.01
NEAR
0,09479268
XLM
0.1
NEAR
0,94792680
XLM
1
NEAR
9,479268
XLM
2
NEAR
18,9585
XLM
3
NEAR
28,4378
XLM
5
NEAR
47,3963
XLM
10
NEAR
94,7927
XLM
20
NEAR
189,585
XLM
25
NEAR
236,982
XLM
50
NEAR
473,963
XLM
100
NEAR
947,927
XLM
250
NEAR
2.369,817
XLM
500
NEAR
4.739,634
XLM
1000
NEAR
9.479,268
XLM
2500
NEAR
23.698,17
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol

XLM

NEAR
0.01
XLM
0,00105493
NEAR
0.1
XLM
0,01054934
NEAR
1
XLM
0,10549338
NEAR
2
XLM
0,21098676
NEAR
3
XLM
0,31648013
NEAR
5
XLM
0,52746689
NEAR
10
XLM
1,054934
NEAR
20
XLM
2,109868
NEAR
25
XLM
2,637334
NEAR
50
XLM
5,274669
NEAR
100
XLM
10,5493
NEAR
250
XLM
26,3733
NEAR
500
XLM
52,7467
NEAR
1000
XLM
105,493
NEAR
2500
XLM
263,733
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 17:33:03 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC