Chuyển đổi 1 XLM sang NEAR
Chuyển đổi 1 XLM sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,193 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:16, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XLM
Theo dõi
12:16, 23 tháng 1, 2026
0 XLM
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,192983 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 490.902.958 XLM. NEAR Protocol giảm -0.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.62%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.843.061 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.842.793 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 59.
Vốn hóa thị trường
9,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
490,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:16 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.192983 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,192983 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07192983
XLM
0.1
NEAR
0,71929830
XLM
1
NEAR
7,192983
XLM
2
NEAR
14,3860
XLM
3
NEAR
21,5789
XLM
5
NEAR
35,9649
XLM
10
NEAR
71,9298
XLM
20
NEAR
143,860
XLM
25
NEAR
179,825
XLM
50
NEAR
359,649
XLM
100
NEAR
719,298
XLM
250
NEAR
1.798,246
XLM
500
NEAR
3.596,492
XLM
1000
NEAR
7.192,983
XLM
2500
NEAR
17.982,458
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00139024
NEAR
0.1
XLM
0,01390244
NEAR
1
XLM
0,13902438
NEAR
2
XLM
0,27804876
NEAR
3
XLM
0,41707314
NEAR
5
XLM
0,69512190
NEAR
10
XLM
1,390244
NEAR
20
XLM
2,780488
NEAR
25
XLM
3,475609
NEAR
50
XLM
6,951219
NEAR
100
XLM
13,9024
NEAR
250
XLM
34,7561
NEAR
500
XLM
69,5122
NEAR
1000
XLM
139,024
NEAR
2500
XLM
347,561
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 12:16:26 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC