Chuyển đổi 2 NEAR sang XLM
Chuyển đổi 2 NEAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,351 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:46, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,351117 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 862.223.287 XLM. NEAR Protocol giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.60%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.541.834 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.541.796 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
9,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
862,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:46 , việc chuyển đổi 2 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14.702234 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,351117 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07351117
XLM
0.1
NEAR
0,73511170
XLM
1
NEAR
7,351117
XLM
2
NEAR
14,7022
XLM
3
NEAR
22,0534
XLM
5
NEAR
36,7556
XLM
10
NEAR
73,5112
XLM
20
NEAR
147,022
XLM
25
NEAR
183,778
XLM
50
NEAR
367,556
XLM
100
NEAR
735,112
XLM
250
NEAR
1.837,779
XLM
500
NEAR
3.675,559
XLM
1000
NEAR
7.351,117
XLM
2500
NEAR
18.377,793
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00136034
NEAR
0.1
XLM
0,01360337
NEAR
1
XLM
0,13603375
NEAR
2
XLM
0,27206750
NEAR
3
XLM
0,40810125
NEAR
5
XLM
0,68016874
NEAR
10
XLM
1,360337
NEAR
20
XLM
2,720675
NEAR
25
XLM
3,400844
NEAR
50
XLM
6,801687
NEAR
100
XLM
13,6034
NEAR
250
XLM
34,0084
NEAR
500
XLM
68,0169
NEAR
1000
XLM
136,034
NEAR
2500
XLM
340,084
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 01:46:26 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC