Chuyển đổi 0.1 XLM sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 XLM sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 6,641 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:26, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 6,641329 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.543.930.322 XLM. NEAR Protocol giảm -3.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.46%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.625.461 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.598.781 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 64.
Vốn hóa thị trường
8,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,54 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:26 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.641329 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 6,641329 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,06641329
XLM
0.1
NEAR
0,66413290
XLM
1
NEAR
6,641329
XLM
2
NEAR
13,2827
XLM
3
NEAR
19,9240
XLM
5
NEAR
33,2066
XLM
10
NEAR
66,4133
XLM
20
NEAR
132,827
XLM
25
NEAR
166,033
XLM
50
NEAR
332,066
XLM
100
NEAR
664,133
XLM
250
NEAR
1.660,332
XLM
500
NEAR
3.320,665
XLM
1000
NEAR
6.641,329
XLM
2500
NEAR
16.603,323
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00150572
NEAR
0.1
XLM
0,01505723
NEAR
1
XLM
0,15057227
NEAR
2
XLM
0,30114455
NEAR
3
XLM
0,45171682
NEAR
5
XLM
0,75286136
NEAR
10
XLM
1,505723
NEAR
20
XLM
3,011445
NEAR
25
XLM
3,764307
NEAR
50
XLM
7,528614
NEAR
100
XLM
15,0572
NEAR
250
XLM
37,6431
NEAR
500
XLM
75,2861
NEAR
1000
XLM
150,572
NEAR
2500
XLM
376,431
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 11:26:02 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC