Chuyển đổi 50 XLM sang NEAR
Chuyển đổi 50 XLM sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 7,437 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:58, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 7,437173 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 299.456.713 XLM. NEAR Protocol giảm -0.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.02%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.828.724 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.828.631 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
9,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
299,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:58 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.437173 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 7,437173 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Stellar
NEAR
XLM
0.01
NEAR
0,07437173
XLM
0.1
NEAR
0,74371730
XLM
1
NEAR
7,437173
XLM
2
NEAR
14,8743
XLM
3
NEAR
22,3115
XLM
5
NEAR
37,1859
XLM
10
NEAR
74,3717
XLM
20
NEAR
148,743
XLM
25
NEAR
185,929
XLM
50
NEAR
371,859
XLM
100
NEAR
743,717
XLM
250
NEAR
1.859,293
XLM
500
NEAR
3.718,587
XLM
1000
NEAR
7.437,173
XLM
2500
NEAR
18.592,933
XLM
Chuyển đổi Stellar sang NEAR Protocol
XLM
NEAR
0.01
XLM
0,00134460
NEAR
0.1
XLM
0,01344597
NEAR
1
XLM
0,13445969
NEAR
2
XLM
0,26891939
NEAR
3
XLM
0,40337908
NEAR
5
XLM
0,67229847
NEAR
10
XLM
1,344597
NEAR
20
XLM
2,689194
NEAR
25
XLM
3,361492
NEAR
50
XLM
6,722985
NEAR
100
XLM
13,4460
NEAR
250
XLM
33,6149
NEAR
500
XLM
67,2298
NEAR
1000
XLM
134,460
NEAR
2500
XLM
336,149
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XLM được tạo vào lúc 09:58:03 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC