Chuyển đổi 10 VET sang USD
Chuyển đổi 10 VET sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:07, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01204187 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.449.993 US$. VeChain giảm -6.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.34%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
19,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:07 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.12041869999999999 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01204187 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00012042
USD
0.1
VET
0,00120419
USD
1
VET
0,01204187
USD
2
VET
0,02408374
USD
3
VET
0,03612561
USD
5
VET
0,06020935
USD
10
VET
0,12041870
USD
20
VET
0,24083740
USD
25
VET
0,30104675
USD
50
VET
0,60209350
USD
100
VET
1,204187
USD
250
VET
3,010468
USD
500
VET
6,020935
USD
1000
VET
12,0419
USD
2500
VET
30,1047
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,83043580
VET
0.1
USD
8,304358
VET
1
USD
83,0436
VET
2
USD
166,087
VET
3
USD
249,131
VET
5
USD
415,218
VET
10
USD
830,436
VET
20
USD
1.660,872
VET
25
USD
2.076,09
VET
50
USD
4.152,179
VET
100
USD
8.304,358
VET
250
USD
20.760,895
VET
500
USD
41.521,79
VET
1000
USD
83.043,58
VET
2500
USD
207.608,951
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 04:07:05 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC