Chuyển đổi 3 USD sang VET
Chuyển đổi 3 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:50, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01194865 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.971.565 US$. VeChain giảm -4.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.53%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
20,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:50 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01194865 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01194865 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011949
USD
0.1
VET
0,00119487
USD
1
VET
0,01194865
USD
2
VET
0,02389730
USD
3
VET
0,03584595
USD
5
VET
0,05974325
USD
10
VET
0,11948650
USD
20
VET
0,23897300
USD
25
VET
0,29871625
USD
50
VET
0,59743250
USD
100
VET
1,194865
USD
250
VET
2,987163
USD
500
VET
5,974325
USD
1000
VET
11,9487
USD
2500
VET
29,8716
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,83691463
VET
0.1
USD
8,369146
VET
1
USD
83,6915
VET
2
USD
167,383
VET
3
USD
251,074
VET
5
USD
418,457
VET
10
USD
836,915
VET
20
USD
1.673,829
VET
25
USD
2.092,287
VET
50
USD
4.184,573
VET
100
USD
8.369,146
VET
250
USD
20.922,866
VET
500
USD
41.845,732
VET
1000
USD
83.691,463
VET
2500
USD
209.228,658
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 09:50:20 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC