Chuyển đổi 2500 USD sang VET
Chuyển đổi 2500 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:48, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01195995 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.784.133 US$. VeChain tăng +0.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.45%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
20,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01195995 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01195995 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011960
USD
0.1
VET
0,00119600
USD
1
VET
0,01195995
USD
2
VET
0,02391990
USD
3
VET
0,03587985
USD
5
VET
0,05979975
USD
10
VET
0,11959950
USD
20
VET
0,23919900
USD
25
VET
0,29899875
USD
50
VET
0,59799750
USD
100
VET
1,195995
USD
250
VET
2,989988
USD
500
VET
5,979975
USD
1000
VET
11,9600
USD
2500
VET
29,8999
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,83612390
VET
0.1
USD
8,361239
VET
1
USD
83,6124
VET
2
USD
167,225
VET
3
USD
250,837
VET
5
USD
418,062
VET
10
USD
836,124
VET
20
USD
1.672,248
VET
25
USD
2.090,31
VET
50
USD
4.180,619
VET
100
USD
8.361,239
VET
250
USD
20.903,097
VET
500
USD
41.806,195
VET
1000
USD
83.612,39
VET
2500
USD
209.030,974
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 14:48:56 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC