Chuyển đổi 2500 USD sang VET
Chuyển đổi 2500 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,022 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:51, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02197726 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.693.488 US$. VeChain tăng +1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.42%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
1,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
49,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:51 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02197726 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02197726 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar

VET
USD
0.01
VET
0,00021977
USD
0.1
VET
0,00219773
USD
1
VET
0,02197726
USD
2
VET
0,04395452
USD
3
VET
0,06593178
USD
5
VET
0,10988630
USD
10
VET
0,21977260
USD
20
VET
0,43954520
USD
25
VET
0,54943150
USD
50
VET
1,098863
USD
100
VET
2,197726
USD
250
VET
5,494315
USD
500
VET
10,9886
USD
1000
VET
21,9773
USD
2500
VET
54,9431
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD

VET
0.01
USD
0,45501578
VET
0.1
USD
4,550158
VET
1
USD
45,5016
VET
2
USD
91,0032
VET
3
USD
136,505
VET
5
USD
227,508
VET
10
USD
455,016
VET
20
USD
910,032
VET
25
USD
1.137,539
VET
50
USD
2.275,079
VET
100
USD
4.550,158
VET
250
USD
11.375,394
VET
500
USD
22.750,789
VET
1000
USD
45.501,578
VET
2500
USD
113.753,944
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 07:51:10 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC