Chuyển đổi 0.01 USD sang VET
Chuyển đổi 0.01 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,022 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:19, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02157359 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.605.749 US$. VeChain giảm -6.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
68,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:19 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02157359 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02157359 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar

VET
USD
0.01
VET
0,00021574
USD
0.1
VET
0,00215736
USD
1
VET
0,02157359
USD
2
VET
0,04314718
USD
3
VET
0,06472077
USD
5
VET
0,10786795
USD
10
VET
0,21573590
USD
20
VET
0,43147180
USD
25
VET
0,53933975
USD
50
VET
1,078680
USD
100
VET
2,157359
USD
250
VET
5,393398
USD
500
VET
10,7868
USD
1000
VET
21,5736
USD
2500
VET
53,9340
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD

VET
0.01
USD
0,46352971
VET
0.1
USD
4,635297
VET
1
USD
46,3530
VET
2
USD
92,7059
VET
3
USD
139,059
VET
5
USD
231,765
VET
10
USD
463,530
VET
20
USD
927,059
VET
25
USD
1.158,824
VET
50
USD
2.317,649
VET
100
USD
4.635,297
VET
250
USD
11.588,243
VET
500
USD
23.176,486
VET
1000
USD
46.352,971
VET
2500
USD
115.882,428
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 22:19:33 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC