Chuyển đổi 1 VET sang USD
Chuyển đổi 1 VET sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,011 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:41, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01077338 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.650.968 US$. VeChain tăng +1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.78%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
926,1 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
16,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
926,1 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 20:41 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01077338 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01077338 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00010773
USD
0.1
VET
0,00107734
USD
1
VET
0,01077338
USD
2
VET
0,02154676
USD
3
VET
0,03232014
USD
5
VET
0,05386690
USD
10
VET
0,10773380
USD
20
VET
0,21546760
USD
25
VET
0,26933450
USD
50
VET
0,53866900
USD
100
VET
1,077338
USD
250
VET
2,693345
USD
500
VET
5,386690
USD
1000
VET
10,7734
USD
2500
VET
26,9335
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,92821380
VET
0.1
USD
9,282138
VET
1
USD
92,8214
VET
2
USD
185,643
VET
3
USD
278,464
VET
5
USD
464,107
VET
10
USD
928,214
VET
20
USD
1.856,428
VET
25
USD
2.320,535
VET
50
USD
4.641,069
VET
100
USD
9.282,138
VET
250
USD
23.205,345
VET
500
USD
46.410,69
VET
1000
USD
92.821,38
VET
2500
USD
232.053,45
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 20:41:00 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC