Chuyển đổi 10 USD sang VET
Chuyển đổi 10 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:38, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01175596 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.525.710 US$. VeChain giảm -2.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:38 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01175596 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01175596 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011756
USD
0.1
VET
0,00117560
USD
1
VET
0,01175596
USD
2
VET
0,02351192
USD
3
VET
0,03526788
USD
5
VET
0,05877980
USD
10
VET
0,11755960
USD
20
VET
0,23511920
USD
25
VET
0,29389900
USD
50
VET
0,58779800
USD
100
VET
1,175596
USD
250
VET
2,938990
USD
500
VET
5,877980
USD
1000
VET
11,7560
USD
2500
VET
29,3899
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,85063236
VET
0.1
USD
8,506324
VET
1
USD
85,0632
VET
2
USD
170,126
VET
3
USD
255,190
VET
5
USD
425,316
VET
10
USD
850,632
VET
20
USD
1.701,265
VET
25
USD
2.126,581
VET
50
USD
4.253,162
VET
100
USD
8.506,324
VET
250
USD
21.265,809
VET
500
USD
42.531,618
VET
1000
USD
85.063,236
VET
2500
USD
212.658,09
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 17:38:27 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC