Chuyển đổi 100 USD sang VET
Chuyển đổi 100 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,013 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:34, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01255682 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.027.560 US$. VeChain giảm -1.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.50%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
26,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:34 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01255682 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01255682 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00012557
USD
0.1
VET
0,00125568
USD
1
VET
0,01255682
USD
2
VET
0,02511364
USD
3
VET
0,03767046
USD
5
VET
0,06278410
USD
10
VET
0,12556820
USD
20
VET
0,25113640
USD
25
VET
0,31392050
USD
50
VET
0,62784100
USD
100
VET
1,255682
USD
250
VET
3,139205
USD
500
VET
6,278410
USD
1000
VET
12,5568
USD
2500
VET
31,3921
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,79637998
VET
0.1
USD
7,963800
VET
1
USD
79,6380
VET
2
USD
159,276
VET
3
USD
238,914
VET
5
USD
398,190
VET
10
USD
796,380
VET
20
USD
1.592,76
VET
25
USD
1.990,95
VET
50
USD
3.981,90
VET
100
USD
7.963,80
VET
250
USD
19.909,499
VET
500
USD
39.818,999
VET
1000
USD
79.637,998
VET
2500
USD
199.094,994
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 06:34:25 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC