Chuyển đổi 50 USD sang VET
Chuyển đổi 50 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,022 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:22, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02170662 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 51.875.173 US$. VeChain giảm -1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
1,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
51,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02170662 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02170662 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar

VET
USD
0.01
VET
0,00021707
USD
0.1
VET
0,00217066
USD
1
VET
0,02170662
USD
2
VET
0,04341324
USD
3
VET
0,06511986
USD
5
VET
0,10853310
USD
10
VET
0,21706620
USD
20
VET
0,43413240
USD
25
VET
0,54266550
USD
50
VET
1,085331
USD
100
VET
2,170662
USD
250
VET
5,426655
USD
500
VET
10,8533
USD
1000
VET
21,7066
USD
2500
VET
54,2665
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD

VET
0.01
USD
0,46068895
VET
0.1
USD
4,606890
VET
1
USD
46,0689
VET
2
USD
92,1378
VET
3
USD
138,207
VET
5
USD
230,344
VET
10
USD
460,689
VET
20
USD
921,378
VET
25
USD
1.151,722
VET
50
USD
2.303,445
VET
100
USD
4.606,89
VET
250
USD
11.517,224
VET
500
USD
23.034,448
VET
1000
USD
46.068,895
VET
2500
USD
115.172,238
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 05:22:52 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC