Chuyển đổi 20 VET sang USD
Chuyển đổi 20 VET sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:03, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01172213 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.843.673 US$. VeChain giảm -0.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
16,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:03 , việc chuyển đổi 20 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.2344426 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01172213 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011722
USD
0.1
VET
0,00117221
USD
1
VET
0,01172213
USD
2
VET
0,02344426
USD
3
VET
0,03516639
USD
5
VET
0,05861065
USD
10
VET
0,11722130
USD
20
VET
0,23444260
USD
25
VET
0,29305325
USD
50
VET
0,58610650
USD
100
VET
1,172213
USD
250
VET
2,930533
USD
500
VET
5,861065
USD
1000
VET
11,7221
USD
2500
VET
29,3053
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,85308728
VET
0.1
USD
8,530873
VET
1
USD
85,3087
VET
2
USD
170,617
VET
3
USD
255,926
VET
5
USD
426,544
VET
10
USD
853,087
VET
20
USD
1.706,175
VET
25
USD
2.132,718
VET
50
USD
4.265,436
VET
100
USD
8.530,873
VET
250
USD
21.327,182
VET
500
USD
42.654,364
VET
1000
USD
85.308,728
VET
2500
USD
213.271,82
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 09:03:17 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC