Chuyển đổi 3 VET sang USD
Chuyển đổi 3 VET sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:50, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00816569 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.510.101 US$. VeChain giảm -5.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 113.
Vốn hóa thị trường
704,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
20,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
704,67 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:50 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02449707 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00816569 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00008166
USD
0.1
VET
0,00081657
USD
1
VET
0,00816569
USD
2
VET
0,01633138
USD
3
VET
0,02449707
USD
5
VET
0,04082845
USD
10
VET
0,08165690
USD
20
VET
0,16331380
USD
25
VET
0,20414225
USD
50
VET
0,40828450
USD
100
VET
0,81656900
USD
250
VET
2,041423
USD
500
VET
4,082845
USD
1000
VET
8,165690
USD
2500
VET
20,4142
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
1,224636
VET
0.1
USD
12,2464
VET
1
USD
122,464
VET
2
USD
244,927
VET
3
USD
367,391
VET
5
USD
612,318
VET
10
USD
1.224,636
VET
20
USD
2.449,273
VET
25
USD
3.061,591
VET
50
USD
6.123,181
VET
100
USD
12.246,363
VET
250
USD
30.615,906
VET
500
USD
61.231,813
VET
1000
USD
122.463,625
VET
2500
USD
306.159,063
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 21:50:01 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC