Chuyển đổi 25 USD sang VET
Chuyển đổi 25 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:40, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01176515 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.298.745 US$. VeChain tăng +0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.28%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
13,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:40 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01176515 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01176515 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011765
USD
0.1
VET
0,00117652
USD
1
VET
0,01176515
USD
2
VET
0,02353030
USD
3
VET
0,03529545
USD
5
VET
0,05882575
USD
10
VET
0,11765150
USD
20
VET
0,23530300
USD
25
VET
0,29412875
USD
50
VET
0,58825750
USD
100
VET
1,176515
USD
250
VET
2,941288
USD
500
VET
5,882575
USD
1000
VET
11,7652
USD
2500
VET
29,4129
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,84996791
VET
0.1
USD
8,499679
VET
1
USD
84,9968
VET
2
USD
169,994
VET
3
USD
254,990
VET
5
USD
424,984
VET
10
USD
849,968
VET
20
USD
1.699,936
VET
25
USD
2.124,92
VET
50
USD
4.249,84
VET
100
USD
8.499,679
VET
250
USD
21.249,198
VET
500
USD
42.498,396
VET
1000
USD
84.996,791
VET
2500
USD
212.491,978
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 23:40:36 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC