Chuyển đổi 25 VET sang USD
Chuyển đổi 25 VET sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:32, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01010053 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.334.598 US$. VeChain giảm -6.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.20%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
866,83 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
30,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
866,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:32 , việc chuyển đổi 25 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.25251325 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01010053 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00010101
USD
0.1
VET
0,00101005
USD
1
VET
0,01010053
USD
2
VET
0,02020106
USD
3
VET
0,03030159
USD
5
VET
0,05050265
USD
10
VET
0,10100530
USD
20
VET
0,20201060
USD
25
VET
0,25251325
USD
50
VET
0,50502650
USD
100
VET
1,010053
USD
250
VET
2,525133
USD
500
VET
5,050265
USD
1000
VET
10,1005
USD
2500
VET
25,2513
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,99004706
VET
0.1
USD
9,900471
VET
1
USD
99,0047
VET
2
USD
198,009
VET
3
USD
297,014
VET
5
USD
495,024
VET
10
USD
990,047
VET
20
USD
1.980,094
VET
25
USD
2.475,118
VET
50
USD
4.950,235
VET
100
USD
9.900,471
VET
250
USD
24.751,176
VET
500
USD
49.502,353
VET
1000
USD
99.004,706
VET
2500
USD
247.511,764
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 04:32:46 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC