Chuyển đổi 1 USD sang VET
Chuyển đổi 1 USD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:12, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01167934 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.617.126 US$. VeChain giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:12 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01167934 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01167934 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011679
USD
0.1
VET
0,00116793
USD
1
VET
0,01167934
USD
2
VET
0,02335868
USD
3
VET
0,03503802
USD
5
VET
0,05839670
USD
10
VET
0,11679340
USD
20
VET
0,23358680
USD
25
VET
0,29198350
USD
50
VET
0,58396700
USD
100
VET
1,167934
USD
250
VET
2,919835
USD
500
VET
5,839670
USD
1000
VET
11,6793
USD
2500
VET
29,1984
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,85621277
VET
0.1
USD
8,562128
VET
1
USD
85,6213
VET
2
USD
171,243
VET
3
USD
256,864
VET
5
USD
428,106
VET
10
USD
856,213
VET
20
USD
1.712,426
VET
25
USD
2.140,532
VET
50
USD
4.281,064
VET
100
USD
8.562,128
VET
250
USD
21.405,319
VET
500
USD
42.810,638
VET
1000
USD
85.621,277
VET
2500
USD
214.053,191
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 13:12:43 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC