Chuyển đổi 2 VET sang USD
Chuyển đổi 2 VET sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:45, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01179523 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.267.441 US$. VeChain giảm -1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.46%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
23,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:45 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02359046 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01179523 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00011795
USD
0.1
VET
0,00117952
USD
1
VET
0,01179523
USD
2
VET
0,02359046
USD
3
VET
0,03538569
USD
5
VET
0,05897615
USD
10
VET
0,11795230
USD
20
VET
0,23590460
USD
25
VET
0,29488075
USD
50
VET
0,58976150
USD
100
VET
1,179523
USD
250
VET
2,948808
USD
500
VET
5,897615
USD
1000
VET
11,7952
USD
2500
VET
29,4881
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
0,84780034
VET
0.1
USD
8,478003
VET
1
USD
84,7800
VET
2
USD
169,560
VET
3
USD
254,340
VET
5
USD
423,900
VET
10
USD
847,800
VET
20
USD
1.695,601
VET
25
USD
2.119,501
VET
50
USD
4.239,002
VET
100
USD
8.478,003
VET
250
USD
21.195,008
VET
500
USD
42.390,017
VET
1000
USD
84.780,034
VET
2500
USD
211.950,085
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 06:45:40 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC