Chuyển đổi 100 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 100 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,033 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:30, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,033116 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 236.232.194 EOS. NEAR Protocol giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.87%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.360.849 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
3,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
236,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:30 , việc chuyển đổi 100 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 303.3116 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,033116 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,03033116
EOS
0.1
NEAR
0,30331160
EOS
1
NEAR
3,033116
EOS
2
NEAR
6,066232
EOS
3
NEAR
9,099348
EOS
5
NEAR
15,1656
EOS
10
NEAR
30,3312
EOS
20
NEAR
60,6623
EOS
25
NEAR
75,8279
EOS
50
NEAR
151,656
EOS
100
NEAR
303,312
EOS
250
NEAR
758,279
EOS
500
NEAR
1.516,558
EOS
1000
NEAR
3.033,116
EOS
2500
NEAR
7.582,79
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00329694
NEAR
0.1
EOS
0,03296940
NEAR
1
EOS
0,32969395
NEAR
2
EOS
0,65938790
NEAR
3
EOS
0,98908186
NEAR
5
EOS
1,648470
NEAR
10
EOS
3,296940
NEAR
20
EOS
6,593879
NEAR
25
EOS
8,242349
NEAR
50
EOS
16,4847
NEAR
100
EOS
32,9694
NEAR
250
EOS
82,4235
NEAR
500
EOS
164,847
NEAR
1000
EOS
329,694
NEAR
2500
EOS
824,235
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 11:30:39 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC