Chuyển đổi 5 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 5 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,731 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:56, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,731431 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.169.423.615 EOS. NEAR Protocol giảm -1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -2.01%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.098.103 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.098.114 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
12,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:56 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.731431 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,731431 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09731431
EOS
0.1
NEAR
0,97314310
EOS
1
NEAR
9,731431
EOS
2
NEAR
19,4629
EOS
3
NEAR
29,1943
EOS
5
NEAR
48,6572
EOS
10
NEAR
97,3143
EOS
20
NEAR
194,629
EOS
25
NEAR
243,286
EOS
50
NEAR
486,572
EOS
100
NEAR
973,143
EOS
250
NEAR
2.432,858
EOS
500
NEAR
4.865,716
EOS
1000
NEAR
9.731,431
EOS
2500
NEAR
24.328,578
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102760
NEAR
0.1
EOS
0,01027598
NEAR
1
EOS
0,10275981
NEAR
2
EOS
0,20551962
NEAR
3
EOS
0,30827943
NEAR
5
EOS
0,51379905
NEAR
10
EOS
1,027598
NEAR
20
EOS
2,055196
NEAR
25
EOS
2,568995
NEAR
50
EOS
5,137990
NEAR
100
EOS
10,2760
NEAR
250
EOS
25,6900
NEAR
500
EOS
51,3799
NEAR
1000
EOS
102,760
NEAR
2500
EOS
256,900
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 17:56:44 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC