Chuyển đổi 10 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 10 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 13,564 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:42, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 13,5637 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.237.668.036 EOS. NEAR Protocol tăng +2.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.58%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.077.049 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.077.056 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
17,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:42 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.563707 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 13,5637 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,13563707
EOS
0.1
NEAR
1,356371
EOS
1
NEAR
13,5637
EOS
2
NEAR
27,1274
EOS
3
NEAR
40,6911
EOS
5
NEAR
67,8185
EOS
10
NEAR
135,637
EOS
20
NEAR
271,274
EOS
25
NEAR
339,093
EOS
50
NEAR
678,185
EOS
100
NEAR
1.356,371
EOS
250
NEAR
3.390,927
EOS
500
NEAR
6.781,854
EOS
1000
NEAR
13.563,707
EOS
2500
NEAR
33.909,268
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00073726
NEAR
0.1
EOS
0,00737262
NEAR
1
EOS
0,07372616
NEAR
2
EOS
0,14745232
NEAR
3
EOS
0,22117847
NEAR
5
EOS
0,36863079
NEAR
10
EOS
0,73726158
NEAR
20
EOS
1,474523
NEAR
25
EOS
1,843154
NEAR
50
EOS
3,686308
NEAR
100
EOS
7,372616
NEAR
250
EOS
18,4315
NEAR
500
EOS
36,8631
NEAR
1000
EOS
73,7262
NEAR
2500
EOS
184,315
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 06:42:16 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC