Chuyển đổi 250 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 250 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,69 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:11, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,690382 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 915.899.432 EOS. NEAR Protocol giảm -0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.19%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.672.285 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.671.876 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
915,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:11 , việc chuyển đổi 250 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2422.5955 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,690382 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09690382
EOS
0.1
NEAR
0,96903820
EOS
1
NEAR
9,690382
EOS
2
NEAR
19,3808
EOS
3
NEAR
29,0711
EOS
5
NEAR
48,4519
EOS
10
NEAR
96,9038
EOS
20
NEAR
193,808
EOS
25
NEAR
242,260
EOS
50
NEAR
484,519
EOS
100
NEAR
969,038
EOS
250
NEAR
2.422,596
EOS
500
NEAR
4.845,191
EOS
1000
NEAR
9.690,382
EOS
2500
NEAR
24.225,955
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00103195
NEAR
0.1
EOS
0,01031951
NEAR
1
EOS
0,10319511
NEAR
2
EOS
0,20639021
NEAR
3
EOS
0,30958532
NEAR
5
EOS
0,51597553
NEAR
10
EOS
1,031951
NEAR
20
EOS
2,063902
NEAR
25
EOS
2,579878
NEAR
50
EOS
5,159755
NEAR
100
EOS
10,3195
NEAR
250
EOS
25,7988
NEAR
500
EOS
51,5976
NEAR
1000
EOS
103,195
NEAR
2500
EOS
257,988
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 13:11:54 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC