Chuyển đổi 250 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 250 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,682 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:38, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,682337 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.135.655.435 EOS. NEAR Protocol giảm -0.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.96%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.541.834 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.541.796 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,14 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:38 , việc chuyển đổi 250 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2420.58425 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,682337 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09682337
EOS
0.1
NEAR
0,96823370
EOS
1
NEAR
9,682337
EOS
2
NEAR
19,3647
EOS
3
NEAR
29,0470
EOS
5
NEAR
48,4117
EOS
10
NEAR
96,8234
EOS
20
NEAR
193,647
EOS
25
NEAR
242,058
EOS
50
NEAR
484,117
EOS
100
NEAR
968,234
EOS
250
NEAR
2.420,584
EOS
500
NEAR
4.841,169
EOS
1000
NEAR
9.682,337
EOS
2500
NEAR
24.205,843
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00103281
NEAR
0.1
EOS
0,01032809
NEAR
1
EOS
0,10328085
NEAR
2
EOS
0,20656170
NEAR
3
EOS
0,30984255
NEAR
5
EOS
0,51640425
NEAR
10
EOS
1,032809
NEAR
20
EOS
2,065617
NEAR
25
EOS
2,582021
NEAR
50
EOS
5,164043
NEAR
100
EOS
10,3281
NEAR
250
EOS
25,8202
NEAR
500
EOS
51,6404
NEAR
1000
EOS
103,281
NEAR
2500
EOS
258,202
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 23:38:10 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC