Chuyển đổi 20 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 20 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,803 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:12, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,802655 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.523.925.242 EOS. NEAR Protocol tăng +2.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.51%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.611 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.564 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,52 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:12 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.802655 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,802655 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09802655
EOS
0.1
NEAR
0,98026550
EOS
1
NEAR
9,802655
EOS
2
NEAR
19,6053
EOS
3
NEAR
29,4080
EOS
5
NEAR
49,0133
EOS
10
NEAR
98,0266
EOS
20
NEAR
196,053
EOS
25
NEAR
245,066
EOS
50
NEAR
490,133
EOS
100
NEAR
980,266
EOS
250
NEAR
2.450,664
EOS
500
NEAR
4.901,327
EOS
1000
NEAR
9.802,655
EOS
2500
NEAR
24.506,638
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102013
NEAR
0.1
EOS
0,01020132
NEAR
1
EOS
0,10201318
NEAR
2
EOS
0,20402636
NEAR
3
EOS
0,30603954
NEAR
5
EOS
0,51006590
NEAR
10
EOS
1,020132
NEAR
20
EOS
2,040264
NEAR
25
EOS
2,550329
NEAR
50
EOS
5,100659
NEAR
100
EOS
10,2013
NEAR
250
EOS
25,5033
NEAR
500
EOS
51,0066
NEAR
1000
EOS
102,013
NEAR
2500
EOS
255,033
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 05:12:03 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC