Chuyển đổi 2 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 2 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,717 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:11, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,716861 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.519.617.279 EOS. NEAR Protocol tăng +1.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.96%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.437.263 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.437.247 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,52 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:11 , việc chuyển đổi 2 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.433722 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,716861 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09716861
EOS
0.1
NEAR
0,97168610
EOS
1
NEAR
9,716861
EOS
2
NEAR
19,4337
EOS
3
NEAR
29,1506
EOS
5
NEAR
48,5843
EOS
10
NEAR
97,1686
EOS
20
NEAR
194,337
EOS
25
NEAR
242,922
EOS
50
NEAR
485,843
EOS
100
NEAR
971,686
EOS
250
NEAR
2.429,215
EOS
500
NEAR
4.858,43
EOS
1000
NEAR
9.716,861
EOS
2500
NEAR
24.292,153
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102914
NEAR
0.1
EOS
0,01029139
NEAR
1
EOS
0,10291389
NEAR
2
EOS
0,20582779
NEAR
3
EOS
0,30874168
NEAR
5
EOS
0,51456947
NEAR
10
EOS
1,029139
NEAR
20
EOS
2,058278
NEAR
25
EOS
2,572847
NEAR
50
EOS
5,145695
NEAR
100
EOS
10,2914
NEAR
250
EOS
25,7285
NEAR
500
EOS
51,4569
NEAR
1000
EOS
102,914
NEAR
2500
EOS
257,285
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 22:11:25 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC