Chuyển đổi 0.01 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,546 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:10, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
17:10, 10 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,545948 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 857.656.658 EOS. NEAR Protocol giảm -1.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.10%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.750.242 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.750.202 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
857,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:10 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.545948 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,545948 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09545948
EOS
0.1
NEAR
0,95459480
EOS
1
NEAR
9,545948
EOS
2
NEAR
19,0919
EOS
3
NEAR
28,6378
EOS
5
NEAR
47,7297
EOS
10
NEAR
95,4595
EOS
20
NEAR
190,919
EOS
25
NEAR
238,649
EOS
50
NEAR
477,297
EOS
100
NEAR
954,595
EOS
250
NEAR
2.386,487
EOS
500
NEAR
4.772,974
EOS
1000
NEAR
9.545,948
EOS
2500
NEAR
23.864,87
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00104756
NEAR
0.1
EOS
0,01047565
NEAR
1
EOS
0,10475649
NEAR
2
EOS
0,20951298
NEAR
3
EOS
0,31426947
NEAR
5
EOS
0,52378245
NEAR
10
EOS
1,047565
NEAR
20
EOS
2,095130
NEAR
25
EOS
2,618912
NEAR
50
EOS
5,237824
NEAR
100
EOS
10,4756
NEAR
250
EOS
26,1891
NEAR
500
EOS
52,3782
NEAR
1000
EOS
104,756
NEAR
2500
EOS
261,891
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 17:10:42 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC