Chuyển đổi 0.01 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,723 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:00, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,723152 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.463.637.247 EOS. NEAR Protocol tăng +2.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.22%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.348 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.335 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:00 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.723152 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,723152 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09723152
EOS
0.1
NEAR
0,97231520
EOS
1
NEAR
9,723152
EOS
2
NEAR
19,4463
EOS
3
NEAR
29,1695
EOS
5
NEAR
48,6158
EOS
10
NEAR
97,2315
EOS
20
NEAR
194,463
EOS
25
NEAR
243,079
EOS
50
NEAR
486,158
EOS
100
NEAR
972,315
EOS
250
NEAR
2.430,788
EOS
500
NEAR
4.861,576
EOS
1000
NEAR
9.723,152
EOS
2500
NEAR
24.307,88
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102847
NEAR
0.1
EOS
0,01028473
NEAR
1
EOS
0,10284731
NEAR
2
EOS
0,20569461
NEAR
3
EOS
0,30854192
NEAR
5
EOS
0,51423654
NEAR
10
EOS
1,028473
NEAR
20
EOS
2,056946
NEAR
25
EOS
2,571183
NEAR
50
EOS
5,142365
NEAR
100
EOS
10,2847
NEAR
250
EOS
25,7118
NEAR
500
EOS
51,4237
NEAR
1000
EOS
102,847
NEAR
2500
EOS
257,118
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 06:00:55 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC