Chuyển đổi 50 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 50 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,021 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:49, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,020744 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 360.962.189 EOS. NEAR Protocol giảm -7.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.03%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
3,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
360,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:49 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.020744 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,020744 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,03020744
EOS
0.1
NEAR
0,30207440
EOS
1
NEAR
3,020744
EOS
2
NEAR
6,041488
EOS
3
NEAR
9,062232
EOS
5
NEAR
15,1037
EOS
10
NEAR
30,2074
EOS
20
NEAR
60,4149
EOS
25
NEAR
75,5186
EOS
50
NEAR
151,037
EOS
100
NEAR
302,074
EOS
250
NEAR
755,186
EOS
500
NEAR
1.510,372
EOS
1000
NEAR
3.020,744
EOS
2500
NEAR
7.551,86
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00331044
NEAR
0.1
EOS
0,03310443
NEAR
1
EOS
0,33104427
NEAR
2
EOS
0,66208855
NEAR
3
EOS
0,99313282
NEAR
5
EOS
1,655221
NEAR
10
EOS
3,310443
NEAR
20
EOS
6,620885
NEAR
25
EOS
8,276107
NEAR
50
EOS
16,5522
NEAR
100
EOS
33,1044
NEAR
250
EOS
82,7611
NEAR
500
EOS
165,522
NEAR
1000
EOS
331,044
NEAR
2500
EOS
827,611
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 17:49:41 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC