Chuyển đổi 50 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 50 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,637 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:29, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,637100 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.295.467.350 EOS. NEAR Protocol giảm -0.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.79%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.515.604 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.515.589 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:29 , việc chuyển đổi 50 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 481.855 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,637100 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09637100
EOS
0.1
NEAR
0,96371000
EOS
1
NEAR
9,637100
EOS
2
NEAR
19,2742
EOS
3
NEAR
28,9113
EOS
5
NEAR
48,1855
EOS
10
NEAR
96,3710
EOS
20
NEAR
192,742
EOS
25
NEAR
240,928
EOS
50
NEAR
481,855
EOS
100
NEAR
963,710
EOS
250
NEAR
2.409,275
EOS
500
NEAR
4.818,55
EOS
1000
NEAR
9.637,10
EOS
2500
NEAR
24.092,75
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00103766
NEAR
0.1
EOS
0,01037657
NEAR
1
EOS
0,10376566
NEAR
2
EOS
0,20753131
NEAR
3
EOS
0,31129697
NEAR
5
EOS
0,51882828
NEAR
10
EOS
1,037657
NEAR
20
EOS
2,075313
NEAR
25
EOS
2,594141
NEAR
50
EOS
5,188283
NEAR
100
EOS
10,3766
NEAR
250
EOS
25,9414
NEAR
500
EOS
51,8828
NEAR
1000
EOS
103,766
NEAR
2500
EOS
259,414
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 18:29:58 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC