Chuyển đổi 50 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 50 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,733 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:11, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
23:11, 11 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,733226 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 510.215.571 EOS. NEAR Protocol tăng +1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.24%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.854.005 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.853.972 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
510,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:11 , việc chuyển đổi 50 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 486.6613 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,733226 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09733226
EOS
0.1
NEAR
0,97332260
EOS
1
NEAR
9,733226
EOS
2
NEAR
19,4665
EOS
3
NEAR
29,1997
EOS
5
NEAR
48,6661
EOS
10
NEAR
97,3323
EOS
20
NEAR
194,665
EOS
25
NEAR
243,331
EOS
50
NEAR
486,661
EOS
100
NEAR
973,323
EOS
250
NEAR
2.433,307
EOS
500
NEAR
4.866,613
EOS
1000
NEAR
9.733,226
EOS
2500
NEAR
24.333,065
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102741
NEAR
0.1
EOS
0,01027409
NEAR
1
EOS
0,10274086
NEAR
2
EOS
0,20548172
NEAR
3
EOS
0,30822258
NEAR
5
EOS
0,51370429
NEAR
10
EOS
1,027409
NEAR
20
EOS
2,054817
NEAR
25
EOS
2,568521
NEAR
50
EOS
5,137043
NEAR
100
EOS
10,2741
NEAR
250
EOS
25,6852
NEAR
500
EOS
51,3704
NEAR
1000
EOS
102,741
NEAR
2500
EOS
256,852
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 23:11:29 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC