Chuyển đổi 2 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 2 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,902 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:18, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,902162 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.010.576.999 EOS. NEAR Protocol tăng +3.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.62%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.071.846 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.071.846 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
12,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,01 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:18 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.902162 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,902162 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09902162
EOS
0.1
NEAR
0,99021620
EOS
1
NEAR
9,902162
EOS
2
NEAR
19,8043
EOS
3
NEAR
29,7065
EOS
5
NEAR
49,5108
EOS
10
NEAR
99,0216
EOS
20
NEAR
198,043
EOS
25
NEAR
247,554
EOS
50
NEAR
495,108
EOS
100
NEAR
990,216
EOS
250
NEAR
2.475,541
EOS
500
NEAR
4.951,081
EOS
1000
NEAR
9.902,162
EOS
2500
NEAR
24.755,405
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00100988
NEAR
0.1
EOS
0,01009880
NEAR
1
EOS
0,10098805
NEAR
2
EOS
0,20197609
NEAR
3
EOS
0,30296414
NEAR
5
EOS
0,50494023
NEAR
10
EOS
1,009880
NEAR
20
EOS
2,019761
NEAR
25
EOS
2,524701
NEAR
50
EOS
5,049402
NEAR
100
EOS
10,0988
NEAR
250
EOS
25,2470
NEAR
500
EOS
50,4940
NEAR
1000
EOS
100,988
NEAR
2500
EOS
252,470
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 16:18:26 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC