Chuyển đổi 5 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 5 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,508 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:53, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,508241 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.290.924.390 EOS. NEAR Protocol giảm -5.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.09%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.385.199 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.385.190 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:53 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 47.541205 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,508241 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09508241
EOS
0.1
NEAR
0,95082410
EOS
1
NEAR
9,508241
EOS
2
NEAR
19,0165
EOS
3
NEAR
28,5247
EOS
5
NEAR
47,5412
EOS
10
NEAR
95,0824
EOS
20
NEAR
190,165
EOS
25
NEAR
237,706
EOS
50
NEAR
475,412
EOS
100
NEAR
950,824
EOS
250
NEAR
2.377,06
EOS
500
NEAR
4.754,121
EOS
1000
NEAR
9.508,241
EOS
2500
NEAR
23.770,603
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00105172
NEAR
0.1
EOS
0,01051719
NEAR
1
EOS
0,10517192
NEAR
2
EOS
0,21034385
NEAR
3
EOS
0,31551577
NEAR
5
EOS
0,52585962
NEAR
10
EOS
1,051719
NEAR
20
EOS
2,103438
NEAR
25
EOS
2,629298
NEAR
50
EOS
5,258596
NEAR
100
EOS
10,5172
NEAR
250
EOS
26,2930
NEAR
500
EOS
52,5860
NEAR
1000
EOS
105,172
NEAR
2500
EOS
262,930
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 10:53:53 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC