Chuyển đổi 5 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 5 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,037 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:38, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,036748 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 328.394.038 EOS. NEAR Protocol giảm -4.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.09%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
3,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
328,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:38 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.183739999999998 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,036748 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,03036748
EOS
0.1
NEAR
0,30367480
EOS
1
NEAR
3,036748
EOS
2
NEAR
6,073496
EOS
3
NEAR
9,110244
EOS
5
NEAR
15,1837
EOS
10
NEAR
30,3675
EOS
20
NEAR
60,7350
EOS
25
NEAR
75,9187
EOS
50
NEAR
151,837
EOS
100
NEAR
303,675
EOS
250
NEAR
759,187
EOS
500
NEAR
1.518,374
EOS
1000
NEAR
3.036,748
EOS
2500
NEAR
7.591,87
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00329300
NEAR
0.1
EOS
0,03292996
NEAR
1
EOS
0,32929963
NEAR
2
EOS
0,65859926
NEAR
3
EOS
0,98789890
NEAR
5
EOS
1,646498
NEAR
10
EOS
3,292996
NEAR
20
EOS
6,585993
NEAR
25
EOS
8,232491
NEAR
50
EOS
16,4650
NEAR
100
EOS
32,9300
NEAR
250
EOS
82,3249
NEAR
500
EOS
164,650
NEAR
1000
EOS
329,300
NEAR
2500
EOS
823,249
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 07:38:14 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC