Chuyển đổi 0.1 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 0.1 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,713 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,713025 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.148.113.341 EOS. NEAR Protocol giảm -0.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.95%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.594.383 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.594.318 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,15 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:31 , việc chuyển đổi 0.1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.9713025000000001 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,713025 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09713025
EOS
0.1
NEAR
0,97130250
EOS
1
NEAR
9,713025
EOS
2
NEAR
19,4261
EOS
3
NEAR
29,1391
EOS
5
NEAR
48,5651
EOS
10
NEAR
97,1303
EOS
20
NEAR
194,261
EOS
25
NEAR
242,826
EOS
50
NEAR
485,651
EOS
100
NEAR
971,303
EOS
250
NEAR
2.428,256
EOS
500
NEAR
4.856,513
EOS
1000
NEAR
9.713,025
EOS
2500
NEAR
24.282,563
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102955
NEAR
0.1
EOS
0,01029545
NEAR
1
EOS
0,10295454
NEAR
2
EOS
0,20590908
NEAR
3
EOS
0,30886361
NEAR
5
EOS
0,51477269
NEAR
10
EOS
1,029545
NEAR
20
EOS
2,059091
NEAR
25
EOS
2,573863
NEAR
50
EOS
5,147727
NEAR
100
EOS
10,2955
NEAR
250
EOS
25,7386
NEAR
500
EOS
51,4773
NEAR
1000
EOS
102,955
NEAR
2500
EOS
257,386
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 11:31:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC