Chuyển đổi 10 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 10 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,984 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:01, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,984022 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 317.539.808 EOS. NEAR Protocol giảm -7.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.05%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
3,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
317,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:01 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 29.84022 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,984022 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,02984022
EOS
0.1
NEAR
0,29840220
EOS
1
NEAR
2,984022
EOS
2
NEAR
5,968044
EOS
3
NEAR
8,952066
EOS
5
NEAR
14,9201
EOS
10
NEAR
29,8402
EOS
20
NEAR
59,6804
EOS
25
NEAR
74,6006
EOS
50
NEAR
149,201
EOS
100
NEAR
298,402
EOS
250
NEAR
746,006
EOS
500
NEAR
1.492,011
EOS
1000
NEAR
2.984,022
EOS
2500
NEAR
7.460,055
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00335118
NEAR
0.1
EOS
0,03351182
NEAR
1
EOS
0,33511817
NEAR
2
EOS
0,67023635
NEAR
3
EOS
1,005355
NEAR
5
EOS
1,675591
NEAR
10
EOS
3,351182
NEAR
20
EOS
6,702363
NEAR
25
EOS
8,377954
NEAR
50
EOS
16,7559
NEAR
100
EOS
33,5118
NEAR
250
EOS
83,7795
NEAR
500
EOS
167,559
NEAR
1000
EOS
335,118
NEAR
2500
EOS
837,795
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 20:01:02 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC