Chuyển đổi 10 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 10 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,667 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:48, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,666885 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.422.911.555 EOS. NEAR Protocol tăng +0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.21%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.489.399 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.489.432 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,42 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:48 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 96.66885 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,666885 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09666885
EOS
0.1
NEAR
0,96668850
EOS
1
NEAR
9,666885
EOS
2
NEAR
19,3338
EOS
3
NEAR
29,0007
EOS
5
NEAR
48,3344
EOS
10
NEAR
96,6689
EOS
20
NEAR
193,338
EOS
25
NEAR
241,672
EOS
50
NEAR
483,344
EOS
100
NEAR
966,689
EOS
250
NEAR
2.416,721
EOS
500
NEAR
4.833,443
EOS
1000
NEAR
9.666,885
EOS
2500
NEAR
24.167,213
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00103446
NEAR
0.1
EOS
0,01034459
NEAR
1
EOS
0,10344594
NEAR
2
EOS
0,20689188
NEAR
3
EOS
0,31033782
NEAR
5
EOS
0,51722970
NEAR
10
EOS
1,034459
NEAR
20
EOS
2,068919
NEAR
25
EOS
2,586148
NEAR
50
EOS
5,172297
NEAR
100
EOS
10,3446
NEAR
250
EOS
25,8615
NEAR
500
EOS
51,7230
NEAR
1000
EOS
103,446
NEAR
2500
EOS
258,615
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 15:48:00 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC