Chuyển đổi 1 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 1 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 13,448 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:54, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
14:54, 29 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 13,4480 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.258.875.441 EOS. NEAR Protocol giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.09%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.389.338 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.389.355 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
17,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,26 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:54 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.448002 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 13,4480 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,13448002
EOS
0.1
NEAR
1,344800
EOS
1
NEAR
13,4480
EOS
2
NEAR
26,8960
EOS
3
NEAR
40,3440
EOS
5
NEAR
67,2400
EOS
10
NEAR
134,480
EOS
20
NEAR
268,960
EOS
25
NEAR
336,200
EOS
50
NEAR
672,400
EOS
100
NEAR
1.344,80
EOS
250
NEAR
3.362,001
EOS
500
NEAR
6.724,001
EOS
1000
NEAR
13.448,002
EOS
2500
NEAR
33.620,005
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00074360
NEAR
0.1
EOS
0,00743605
NEAR
1
EOS
0,07436049
NEAR
2
EOS
0,14872098
NEAR
3
EOS
0,22308147
NEAR
5
EOS
0,37180244
NEAR
10
EOS
0,74360489
NEAR
20
EOS
1,487210
NEAR
25
EOS
1,859012
NEAR
50
EOS
3,718024
NEAR
100
EOS
7,436049
NEAR
250
EOS
18,5901
NEAR
500
EOS
37,1802
NEAR
1000
EOS
74,3605
NEAR
2500
EOS
185,901
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 14:54:54 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC