Chuyển đổi 1 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 1 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,844 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:09, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,844440 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.065.742.289 EOS. NEAR Protocol tăng +2.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.09%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.593.601 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.593.559 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,07 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:09 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.84444 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,844440 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09844440
EOS
0.1
NEAR
0,98444400
EOS
1
NEAR
9,844440
EOS
2
NEAR
19,6889
EOS
3
NEAR
29,5333
EOS
5
NEAR
49,2222
EOS
10
NEAR
98,4444
EOS
20
NEAR
196,889
EOS
25
NEAR
246,111
EOS
50
NEAR
492,222
EOS
100
NEAR
984,444
EOS
250
NEAR
2.461,11
EOS
500
NEAR
4.922,22
EOS
1000
NEAR
9.844,44
EOS
2500
NEAR
24.611,1
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00101580
NEAR
0.1
EOS
0,01015802
NEAR
1
EOS
0,10158018
NEAR
2
EOS
0,20316036
NEAR
3
EOS
0,30474054
NEAR
5
EOS
0,50790091
NEAR
10
EOS
1,015802
NEAR
20
EOS
2,031604
NEAR
25
EOS
2,539505
NEAR
50
EOS
5,079009
NEAR
100
EOS
10,1580
NEAR
250
EOS
25,3950
NEAR
500
EOS
50,7901
NEAR
1000
EOS
101,580
NEAR
2500
EOS
253,950
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 19:09:29 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC