Chuyển đổi 1 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 1 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,738 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:07, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,737778 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 996.191.891 EOS. NEAR Protocol giảm -0.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.14%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.724.433 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.724.379 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
996,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:07 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.737778 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,737778 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09737778
EOS
0.1
NEAR
0,97377780
EOS
1
NEAR
9,737778
EOS
2
NEAR
19,4756
EOS
3
NEAR
29,2133
EOS
5
NEAR
48,6889
EOS
10
NEAR
97,3778
EOS
20
NEAR
194,756
EOS
25
NEAR
243,444
EOS
50
NEAR
486,889
EOS
100
NEAR
973,778
EOS
250
NEAR
2.434,445
EOS
500
NEAR
4.868,889
EOS
1000
NEAR
9.737,778
EOS
2500
NEAR
24.344,445
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00102693
NEAR
0.1
EOS
0,01026928
NEAR
1
EOS
0,10269283
NEAR
2
EOS
0,20538566
NEAR
3
EOS
0,30807850
NEAR
5
EOS
0,51346416
NEAR
10
EOS
1,026928
NEAR
20
EOS
2,053857
NEAR
25
EOS
2,567321
NEAR
50
EOS
5,134642
NEAR
100
EOS
10,2693
NEAR
250
EOS
25,6732
NEAR
500
EOS
51,3464
NEAR
1000
EOS
102,693
NEAR
2500
EOS
256,732
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 00:07:48 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC