Chuyển đổi 25 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 25 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,222 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:50, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,222146 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 247.345.850 EOS. NEAR Protocol giảm -17.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.42%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.067.322 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.000.741 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
3,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
247,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:50 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.222146 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,222146 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,03222146
EOS
0.1
NEAR
0,32221460
EOS
1
NEAR
3,222146
EOS
2
NEAR
6,444292
EOS
3
NEAR
9,666438
EOS
5
NEAR
16,1107
EOS
10
NEAR
32,2215
EOS
20
NEAR
64,4429
EOS
25
NEAR
80,5537
EOS
50
NEAR
161,107
EOS
100
NEAR
322,215
EOS
250
NEAR
805,536
EOS
500
NEAR
1.611,073
EOS
1000
NEAR
3.222,146
EOS
2500
NEAR
8.055,365
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00310352
NEAR
0.1
EOS
0,03103522
NEAR
1
EOS
0,31035217
NEAR
2
EOS
0,62070434
NEAR
3
EOS
0,93105651
NEAR
5
EOS
1,551761
NEAR
10
EOS
3,103522
NEAR
20
EOS
6,207043
NEAR
25
EOS
7,758804
NEAR
50
EOS
15,5176
NEAR
100
EOS
31,0352
NEAR
250
EOS
77,5880
NEAR
500
EOS
155,176
NEAR
1000
EOS
310,352
NEAR
2500
EOS
775,880
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 00:50:44 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC