Chuyển đổi 2500 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 2500 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,88 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:42, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,880227 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 231.230.395 EOS. NEAR Protocol giảm -4.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -3.25%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.263.880 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
3,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
231,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:42 , việc chuyển đổi 2500 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7200.5675 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,880227 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,02880227
EOS
0.1
NEAR
0,28802270
EOS
1
NEAR
2,880227
EOS
2
NEAR
5,760454
EOS
3
NEAR
8,640681
EOS
5
NEAR
14,4011
EOS
10
NEAR
28,8023
EOS
20
NEAR
57,6045
EOS
25
NEAR
72,0057
EOS
50
NEAR
144,011
EOS
100
NEAR
288,023
EOS
250
NEAR
720,057
EOS
500
NEAR
1.440,114
EOS
1000
NEAR
2.880,227
EOS
2500
NEAR
7.200,568
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00347195
NEAR
0.1
EOS
0,03471949
NEAR
1
EOS
0,34719486
NEAR
2
EOS
0,69438971
NEAR
3
EOS
1,041585
NEAR
5
EOS
1,735974
NEAR
10
EOS
3,471949
NEAR
20
EOS
6,943897
NEAR
25
EOS
8,679871
NEAR
50
EOS
17,3597
NEAR
100
EOS
34,7195
NEAR
250
EOS
86,7987
NEAR
500
EOS
173,597
NEAR
1000
EOS
347,195
NEAR
2500
EOS
867,987
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 02:42:07 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC