Chuyển đổi 2500 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 2500 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,36 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:02, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
11:02, 11 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,360029 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 376.880.246 EOS. NEAR Protocol giảm -2.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.51%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.828.724 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.828.631 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
376,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:02 , việc chuyển đổi 2500 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 23400.072500000002 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,360029 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09360029
EOS
0.1
NEAR
0,93600290
EOS
1
NEAR
9,360029
EOS
2
NEAR
18,7201
EOS
3
NEAR
28,0801
EOS
5
NEAR
46,8001
EOS
10
NEAR
93,6003
EOS
20
NEAR
187,201
EOS
25
NEAR
234,001
EOS
50
NEAR
468,001
EOS
100
NEAR
936,003
EOS
250
NEAR
2.340,007
EOS
500
NEAR
4.680,015
EOS
1000
NEAR
9.360,029
EOS
2500
NEAR
23.400,073
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00106837
NEAR
0.1
EOS
0,01068373
NEAR
1
EOS
0,10683728
NEAR
2
EOS
0,21367455
NEAR
3
EOS
0,32051183
NEAR
5
EOS
0,53418638
NEAR
10
EOS
1,068373
NEAR
20
EOS
2,136746
NEAR
25
EOS
2,670932
NEAR
50
EOS
5,341864
NEAR
100
EOS
10,6837
NEAR
250
EOS
26,7093
NEAR
500
EOS
53,4186
NEAR
1000
EOS
106,837
NEAR
2500
EOS
267,093
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 11:02:40 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC