Chuyển đổi 500 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 500 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,599 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:26, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
19:26, 10 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,599162 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 580.487.212 EOS. NEAR Protocol giảm -2.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.07%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.776.496 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.776.423 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
580,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:26 , việc chuyển đổi 500 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4799.581 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,599162 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09599162
EOS
0.1
NEAR
0,95991620
EOS
1
NEAR
9,599162
EOS
2
NEAR
19,1983
EOS
3
NEAR
28,7975
EOS
5
NEAR
47,9958
EOS
10
NEAR
95,9916
EOS
20
NEAR
191,983
EOS
25
NEAR
239,979
EOS
50
NEAR
479,958
EOS
100
NEAR
959,916
EOS
250
NEAR
2.399,791
EOS
500
NEAR
4.799,581
EOS
1000
NEAR
9.599,162
EOS
2500
NEAR
23.997,905
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00104176
NEAR
0.1
EOS
0,01041758
NEAR
1
EOS
0,10417576
NEAR
2
EOS
0,20835152
NEAR
3
EOS
0,31252728
NEAR
5
EOS
0,52087880
NEAR
10
EOS
1,041758
NEAR
20
EOS
2,083515
NEAR
25
EOS
2,604394
NEAR
50
EOS
5,208788
NEAR
100
EOS
10,4176
NEAR
250
EOS
26,0439
NEAR
500
EOS
52,0879
NEAR
1000
EOS
104,176
NEAR
2500
EOS
260,439
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 19:26:47 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC