Chuyển đổi 250 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 250 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 13,45 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:18, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 13,4499 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.303.084.947 EOS. NEAR Protocol giảm -0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.40%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.102.996 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.102.992 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
17,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:18 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.449906 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 13,4499 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,13449906
EOS
0.1
NEAR
1,344991
EOS
1
NEAR
13,4499
EOS
2
NEAR
26,8998
EOS
3
NEAR
40,3497
EOS
5
NEAR
67,2495
EOS
10
NEAR
134,499
EOS
20
NEAR
268,998
EOS
25
NEAR
336,248
EOS
50
NEAR
672,495
EOS
100
NEAR
1.344,991
EOS
250
NEAR
3.362,477
EOS
500
NEAR
6.724,953
EOS
1000
NEAR
13.449,906
EOS
2500
NEAR
33.624,765
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00074350
NEAR
0.1
EOS
0,00743500
NEAR
1
EOS
0,07434996
NEAR
2
EOS
0,14869992
NEAR
3
EOS
0,22304989
NEAR
5
EOS
0,37174981
NEAR
10
EOS
0,74349962
NEAR
20
EOS
1,486999
NEAR
25
EOS
1,858749
NEAR
50
EOS
3,717498
NEAR
100
EOS
7,434996
NEAR
250
EOS
18,5875
NEAR
500
EOS
37,1750
NEAR
1000
EOS
74,3500
NEAR
2500
EOS
185,875
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 08:18:36 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC