Chuyển đổi 0.01 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,588 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:46, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,588438 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.336.536.559 EOS. NEAR Protocol giảm -1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.80%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.411.030 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.410.985 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,34 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:46 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09588438 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,588438 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09588438
EOS
0.1
NEAR
0,95884380
EOS
1
NEAR
9,588438
EOS
2
NEAR
19,1769
EOS
3
NEAR
28,7653
EOS
5
NEAR
47,9422
EOS
10
NEAR
95,8844
EOS
20
NEAR
191,769
EOS
25
NEAR
239,711
EOS
50
NEAR
479,422
EOS
100
NEAR
958,844
EOS
250
NEAR
2.397,11
EOS
500
NEAR
4.794,219
EOS
1000
NEAR
9.588,438
EOS
2500
NEAR
23.971,095
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00104292
NEAR
0.1
EOS
0,01042923
NEAR
1
EOS
0,10429227
NEAR
2
EOS
0,20858455
NEAR
3
EOS
0,31287682
NEAR
5
EOS
0,52146137
NEAR
10
EOS
1,042923
NEAR
20
EOS
2,085845
NEAR
25
EOS
2,607307
NEAR
50
EOS
5,214614
NEAR
100
EOS
10,4292
NEAR
250
EOS
26,0731
NEAR
500
EOS
52,1461
NEAR
1000
EOS
104,292
NEAR
2500
EOS
260,731
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 11:46:02 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC