Chuyển đổi 0.01 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,023 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:07, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,023398 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 321.738.829 EOS. NEAR Protocol giảm -21.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.37%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.976 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
3,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
321,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:07 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.030233979999999997 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,023398 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS

NEAR

EOS
0.01
NEAR
0,03023398
EOS
0.1
NEAR
0,30233980
EOS
1
NEAR
3,023398
EOS
2
NEAR
6,046796
EOS
3
NEAR
9,070194
EOS
5
NEAR
15,1170
EOS
10
NEAR
30,2340
EOS
20
NEAR
60,4680
EOS
25
NEAR
75,5849
EOS
50
NEAR
151,170
EOS
100
NEAR
302,340
EOS
250
NEAR
755,849
EOS
500
NEAR
1.511,699
EOS
1000
NEAR
3.023,398
EOS
2500
NEAR
7.558,495
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol

EOS

NEAR
0.01
EOS
0,00330754
NEAR
0.1
EOS
0,03307537
NEAR
1
EOS
0,33075368
NEAR
2
EOS
0,66150735
NEAR
3
EOS
0,99226103
NEAR
5
EOS
1,653768
NEAR
10
EOS
3,307537
NEAR
20
EOS
6,615074
NEAR
25
EOS
8,268842
NEAR
50
EOS
16,5377
NEAR
100
EOS
33,0754
NEAR
250
EOS
82,6884
NEAR
500
EOS
165,377
NEAR
1000
EOS
330,754
NEAR
2500
EOS
826,884
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 05:07:09 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC