Chuyển đổi 20 NEAR sang EOS
Chuyển đổi 20 NEAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,521 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:28, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,520920 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.431.481.302 EOS. NEAR Protocol giảm -2.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.11%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.358.789 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.358.751 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
12,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:28 , việc chuyển đổi 20 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 190.41840000000002 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,520920 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,09520920
EOS
0.1
NEAR
0,95209200
EOS
1
NEAR
9,520920
EOS
2
NEAR
19,0418
EOS
3
NEAR
28,5628
EOS
5
NEAR
47,6046
EOS
10
NEAR
95,2092
EOS
20
NEAR
190,418
EOS
25
NEAR
238,023
EOS
50
NEAR
476,046
EOS
100
NEAR
952,092
EOS
250
NEAR
2.380,23
EOS
500
NEAR
4.760,46
EOS
1000
NEAR
9.520,92
EOS
2500
NEAR
23.802,3
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00105032
NEAR
0.1
EOS
0,01050319
NEAR
1
EOS
0,10503187
NEAR
2
EOS
0,21006373
NEAR
3
EOS
0,31509560
NEAR
5
EOS
0,52515933
NEAR
10
EOS
1,050319
NEAR
20
EOS
2,100637
NEAR
25
EOS
2,625797
NEAR
50
EOS
5,251593
NEAR
100
EOS
10,5032
NEAR
250
EOS
26,2580
NEAR
500
EOS
52,5159
NEAR
1000
EOS
105,032
NEAR
2500
EOS
262,580
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 04:28:31 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC