Chuyển đổi 100 EOS sang NEAR
Chuyển đổi 100 EOS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 13,431 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:27, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EOS
Theo dõi
13:27, 29 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 13,4310 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.245.862.995 EOS. NEAR Protocol tăng +0.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.15%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.363.349 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.363.172 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
17,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:27 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.431035 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 13,4310 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang EOS
NEAR
EOS
0.01
NEAR
0,13431035
EOS
0.1
NEAR
1,343104
EOS
1
NEAR
13,4310
EOS
2
NEAR
26,8621
EOS
3
NEAR
40,2931
EOS
5
NEAR
67,1552
EOS
10
NEAR
134,310
EOS
20
NEAR
268,621
EOS
25
NEAR
335,776
EOS
50
NEAR
671,552
EOS
100
NEAR
1.343,104
EOS
250
NEAR
3.357,759
EOS
500
NEAR
6.715,518
EOS
1000
NEAR
13.431,035
EOS
2500
NEAR
33.577,588
EOS
Chuyển đổi EOS sang NEAR Protocol
EOS
NEAR
0.01
EOS
0,00074454
NEAR
0.1
EOS
0,00744544
NEAR
1
EOS
0,07445443
NEAR
2
EOS
0,14890885
NEAR
3
EOS
0,22336328
NEAR
5
EOS
0,37227213
NEAR
10
EOS
0,74454426
NEAR
20
EOS
1,489089
NEAR
25
EOS
1,861361
NEAR
50
EOS
3,722721
NEAR
100
EOS
7,445443
NEAR
250
EOS
18,6136
NEAR
500
EOS
37,2272
NEAR
1000
EOS
74,4544
NEAR
2500
EOS
186,136
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EOS được tạo vào lúc 13:27:14 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC